hard work
/ˌhɑːd ˈwɜːk/ B1
Nghĩa
việc khó nhọc, sự chăm chỉ
n.
Định nghĩa · The effort and dedication required to achieve something.
“Learning a language is hard work, but it is worth it.”Học một ngôn ngữ là việc khó nhọc, nhưng rất đáng.
Ghi chú · Không đếm được: "a lot of hard work". "Work" ở đây là danh từ.