Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › do your best

do your best

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
cố gắng hết sức
UK /ˌduː jɔː ˈbest/ · US /ˌduː jɔː ˈbest/
Just do your best in the exam and stay calm.
→ Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và giữ bình tĩnh.
Collocations
do your best
Cụm cố định "do one's best" = cố hết khả năng (KHÔNG "make your best").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...