Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › make a noise

make a noise

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
gây ồn, làm ồn
UK /ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/ · US /ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
The children are making too much noise in the next room.
→ Bọn trẻ đang làm ồn quá ở phòng bên.
Collocations
make a noisemake too much noise
Dùng "make" với "noise" (KHÔNG "do"). Khi nói chung, "noise" là danh từ không đếm: make noise.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...