Từ vựng B1

Chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a mistake

/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/ B1

Nghĩa

phạm sai lầm, mắc lỗi phr.

Định nghĩa · To make an error or fault.

“Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.”Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — đó là cách chúng ta học.

Ghi chú · Dùng "make" với "mistake" (KHÔNG "do a mistake"). Số nhiều: make mistakes.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...