candidate
/ˈkændɪdət/ B1
Nghĩa
thí sinh, ứng viên
n.
Định nghĩa · A person taking an exam or applying for a position.
“Each candidate must bring an ID card to the exam room.”Mỗi thí sinh phải mang thẻ căn cước vào phòng thi.
Ghi chú · Người dự thi hoặc ứng tuyển. "A candidate for a job" = ứng viên xin việc.