Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › do well

do well

B1 phr. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
làm bài tốt, đạt kết quả tốt
UK /ˌduː ˈwel/ · US /ˌduː ˈwel/
If you revise carefully, you will do well in the exam.
→ Nếu ôn kỹ, bạn sẽ làm bài tốt.
Trái nghĩa "do badly". Cấu trúc: "do well IN something".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...