Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revision

/rɪˈvɪʒn/ B1

Nghĩa

sự ôn tập n.

Định nghĩa · The act of reviewing material before an exam.

“Do plenty of revision the week before your exam.”Hãy ôn tập thật nhiều vào tuần trước kỳ thi.

Họ từ revise (v.)

Ghi chú · BrE "revision" = ôn bài (không đếm được). AmE thường nói "review".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...