revision
Nghĩa
Định nghĩa · The act of reviewing material before an exam.
“Do plenty of revision the week before your exam.”Hãy ôn tập thật nhiều vào tuần trước kỳ thi.
Ghi chú · BrE "revision" = ôn bài (không đếm được). AmE thường nói "review".
Từ vựng B1
Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The act of reviewing material before an exam.
“Do plenty of revision the week before your exam.”Hãy ôn tập thật nhiều vào tuần trước kỳ thi.
Ghi chú · BrE "revision" = ôn bài (không đếm được). AmE thường nói "review".
Đang tải...