Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › exam preparation

exam preparation

B1 n. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
sự chuẩn bị cho kỳ thi
UK /ɪɡˈzæm ˌprepəˈreɪʃn/ · US /ɪɡˈzæm ˌprepəˈreɪʃn/
Good exam preparation means starting early, not the night before.
→ Chuẩn bị thi tốt nghĩa là bắt đầu sớm, không phải đêm hôm trước.
"Preparation" (sự chuẩn bị) là danh từ của động từ "prepare".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...