Kho từ › money › refund

refund

A2 n. 📁 money TOEIC
khoản hoàn tiền, tiền trả lại
UK /ˈriːfʌnd/ · US /ˈriːfʌnd/
Money returned to a customer for a returned product.
I got a full refund for the damaged item.
→ Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.
Please allow five days for your refund.→ Vui lòng chờ năm ngày để nhận tiền hoàn trả.
Cấu tạo
Từ 're' (trở lại) + 'fund' (tiền)
Đồng nghĩa
reimbursementrebate
Collocations
full refundrequest a refundissue a refundrefund policyprocess a refund
Họ từ
refund (v.) hoàn trả tiềnrefundable (adj.) có thể hoàn tiền
🎯 IELTS: Nên đề cập đến chính sách hoàn tiền trong bài viết.
'Refund' là chủ đề rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (email khiếu nại, chính sách hoàn trả). 'Non-refundable' = không hoàn tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...