Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refund

/ˈriːfʌnd/ A2 TOEIC phổ biến #587

Nghĩa

khoản hoàn tiền, tiền trả lại n.

Định nghĩa · Money returned to a customer for a returned product.

“I got a full refund for the damaged item.”Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.

“Please allow five days for your refund.”Vui lòng chờ năm ngày để nhận tiền hoàn trả.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chính sách hoàn tiền trong bài viết.

Ghi chú · 'Refund' là chủ đề rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (email khiếu nại, chính sách hoàn trả). 'Non-refundable' = không hoàn tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...