Kho từ › Kinh doanh và tài chính › trend

trend

B1 n. 📁 Kinh doanh và tài chính EVU-PI
xu hướng, chiều hướng (biến động)
UK /trend/ · US /trend/
Sales figures show a clear trend towards online shopping in Vietnam.
→ Số liệu bán hàng cho thấy một xu hướng rõ ràng chuyển sang mua sắm trực tuyến ở Việt Nam.
Đồng nghĩa
tendencymovement
Collocations
a clear trenda growing trendan upward trend
Họ từ
trendy (adj.)
Trong kinh doanh, "trends" chỉ chiều biến động của doanh số hay giá. "An upward/downward trend" = xu hướng tăng/giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...