sales
/seɪlz/ B1
Nghĩa
doanh số, lượng hàng bán ra
n.
Định nghĩa · The total amount of goods sold by a business.
“The shop's sales went up sharply during the Tet holiday.”Doanh số của cửa hàng tăng mạnh trong dịp Tết.
Cụm hay dùng
sales risesales fallincrease sales
Ghi chú · Số nhiều "sales" = tổng lượng/tiền hàng bán ra. Khác "a sale" (đợt giảm giá) và "for sale" (rao bán).