Kho từ › Kinh doanh và tài chính › rise

rise

B1 v. 📁 Kinh doanh và tài chính EVU-PI
tăng lên, đi lên
UK /raɪz/ · US /raɪz/
House prices have risen by 15% in Da Nang this year.
→ Giá nhà ở Đà Nẵng đã tăng 15% trong năm nay.
Sales rose gradually over the summer months.→ Doanh số tăng dần trong những tháng hè.
Đồng nghĩa
increasego up
Collocations
prices riserise byrise sharply
Họ từ
rise (n.)
Bất quy tắc: rise – rose – risen. Nội động từ, KHÔNG có tân ngữ (đừng nói "rise prices" — dùng "raise prices"). Tăng bao nhiêu: "rise by 10%".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...