sharply
/ˈʃɑːpli/ B1
Nghĩa
mạnh, đột ngột (và nhiều)
adv.
Định nghĩa · In a sudden and significant way.
“Fuel prices rose sharply after the news, worrying many drivers.”Giá xăng tăng mạnh sau tin tức, khiến nhiều tài xế lo lắng.
Ghi chú · Chỉ thay đổi nhanh và lớn. Danh từ: "a sharp fall in sales" (sụt giảm mạnh).