Kho từ › Kinh doanh và tài chính › sharply

sharply

B1 adv. 📁 Kinh doanh và tài chính EVU-PI
mạnh, đột ngột (và nhiều)
UK /ˈʃɑːpli/ · US /ˈʃɑːpli/
Fuel prices rose sharply after the news, worrying many drivers.
→ Giá xăng tăng mạnh sau tin tức, khiến nhiều tài xế lo lắng.
Đồng nghĩa
steeplysuddenly
Collocations
rise sharplyfall sharply
Họ từ
sharp (adj.)
Chỉ thay đổi nhanh và lớn. Danh từ: "a sharp fall in sales" (sụt giảm mạnh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...