Kho từ › Kinh doanh và tài chính › economy

economy

B1 n. 📁 Kinh doanh và tài chính EVU-PI
nền kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmi/ · US /ɪˈkɒnəmi/
Vietnam's economy has been improving steadily in recent years.
→ Nền kinh tế Việt Nam đã cải thiện đều đặn trong những năm gần đây.
Collocations
a strong economythe economy improvesthe economy grows
Họ từ
economic (adj.)economics (n.)
Hệ thống thương mại, công nghiệp và tiền tệ của một nước. "Economic" (thuộc kinh tế) khác "economical" (tiết kiệm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...