Kho từ › Kinh doanh và tài chính › inflation

inflation

B1 n. 📁 Kinh doanh và tài chính EVU-PI
lạm phát
UK /ɪnˈfleɪʃn/ · US /ɪnˈfleɪʃn/
High inflation means the price of food keeps going up.
→ Lạm phát cao nghĩa là giá thực phẩm cứ tăng lên.
Collocations
high inflationinflation rises
Họ từ
inflate (v.)
Tốc độ tăng chung của giá cả. Danh từ không đếm được — không nói "an inflation".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...