goalkeeper
/ˈɡəʊlkiːpə/ A2
Nghĩa
thủ môn
n.
Định nghĩa · The player who defends the goal in football.
“The goalkeeper jumped and stopped the ball before it reached the net.”Thủ môn bật nhảy và cản bóng trước khi nó vào lưới.
Ghi chú · Cầu thủ đứng trong khung thành, người duy nhất được dùng tay. Nói tắt thân mật: "keeper" hoặc "goalie".