Kho từ › Thể thao và giải trí › swimming costume

swimming costume

A2 n. 📁 Thể thao và giải trí EVU-PI
đồ bơi (thường của nữ)
UK /ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/ · US /ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/
She bought a new swimming costume before the beach trip to Vung Tau.
→ Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới trước chuyến đi biển Vũng Tàu.
Đồng nghĩa
swimsuitbathing suit
Collocations
wear a swimming costume
Đồ bơi liền thân, thường của nữ (Anh-Anh). Anh-Mỹ: "swimsuit". Quần bơi nam: "swimming trunks".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...