Kho từ › Thể thao và giải trí › ski

ski

A2 v. 📁 Thể thao và giải trí EVU-PI
trượt tuyết
UK /skiː/ · US /skiː/
They went to Japan to ski for the first time last winter.
→ Họ đến Nhật để trượt tuyết lần đầu vào mùa đông năm ngoái.
Collocations
go skiinglearn to ski
Họ từ
skier (n.)skiing (n.)
Ván trượt gọi là "skis". Đi trượt tuyết dùng "go skiing" (KHÔNG nói "play skiing").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...