Kho từ › Thể thao và giải trí › course

course

A2 n. 📁 Thể thao và giải trí EVU-PI
sân gôn; đường đua
UK /kɔːs/ · US /kɔːs/
The golf course near Da Nang has a wonderful sea view.
→ Sân gôn gần Đà Nẵng có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.
Collocations
a golf coursea race course
Nơi chơi golf gọi là "a golf course" (không phải court hay pitch). "Course" cũng nghĩa "khoá học".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...