Kho từ › Âm nhạc › album

album

A2 n. 📁 Âm nhạc EVU-PI
album (tuyển tập bài hát)
UK /ˈælbəm/ · US /ˈælbəm/
Their latest album has twelve songs on it.
→ Album mới nhất của họ gồm mười hai bài hát.
Collocations
release an albuma new album
Một tập gồm khoảng tám đến mười bài hát. "Album" cũng nghĩa "quyển lưu ảnh".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...