Kho từ › Âm nhạc › track

track

A2 n. 📁 Âm nhạc EVU-PI
bài hát (trong một album)
UK /træk/ · US /træk/
The third track is my favourite song on the album.
→ Bài thứ ba là ca khúc tôi thích nhất trong album.
Collocations
the first tracka bonus track
Một bài hát riêng lẻ trong album. "Track" còn nghĩa "đường ray, đường mòn, dấu vết".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...