Kho từ › Đi máy bay › check-in

check-in

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
việc/quầy làm thủ tục lên máy bay
UK /ˈtʃek ɪn/ · US /ˈtʃek ɪn/
Check-in for international flights opens three hours before departure.
→ Quầy làm thủ tục cho các chuyến quốc tế mở trước giờ bay ba tiếng.
You should check in early during holidays because the airport is busy.→ Bạn nên làm thủ tục sớm vào dịp lễ vì sân bay rất đông.
Collocations
the check-in deskonline check-in
"Check-in" (n., có gạch nối) là quầy/việc làm thủ tục; "check in" (v., không gạch nối) là hành động làm thủ tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...