flight
/flaɪt/ B1
Nghĩa
chuyến bay
n.
Định nghĩa · A scheduled journey by airplane.
“Our flight to Da Nang takes about ninety minutes.”Chuyến bay của chúng tôi tới Đà Nẵng mất khoảng chín mươi phút.
Cụm hay dùng
a direct flightcatch a flightmiss a flight
Họ từ
fly (v.)
Ghi chú · Dùng danh từ "flight" cho chuyến bay — KHÔNG dùng "fly". "I slept the whole flight" (không nói "the whole fly").