Kho từ › Đi máy bay › check your passport

check your passport

B1 phr. 📁 Đi máy bay EVU-PI
kiểm tra hộ chiếu (của bạn)
UK /ˌtʃek jɔː ˈpɑːspɔːt/ · US /ˌtʃek jɔː ˈpɑːspɔːt/
An officer will check your passport before you board.
→ Một nhân viên sẽ kiểm tra hộ chiếu của bạn trước khi lên máy bay.
Collocations
check your passport carefully
"Check" = xem xét kỹ. Ở đây là nhìn hộ chiếu để xác minh danh tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...