Kho từ › Đi máy bay › fasten your seat belt

fasten your seat belt

B1 phr. 📁 Đi máy bay EVU-PI
thắt dây an toàn
UK /ˌfɑːsn jɔː ˈsiːt belt/ · US /ˌfɑːsn jɔː ˈsiːt belt/
The captain asked us to fasten our seat belts during the storm.
→ Cơ trưởng yêu cầu chúng tôi thắt dây an toàn khi có giông.
Đồng nghĩa
do up your seat belt
Collocations
fasten your seat belt
Chữ "t" câm trong "fasten": /ˈfɑːsn/. Trái nghĩa "unfasten" (tháo dây).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...