Kho từ › Đi máy bay › runway

runway

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
đường băng
UK /ˈrʌnweɪ/ · US /ˈrʌnweɪ/
The plane waited on the runway for permission to take off.
→ Máy bay chờ trên đường băng để được phép cất cánh.
Collocations
on the runway
Dải đường dài, phẳng để máy bay chạy đà cất cánh và hạ cánh. Đừng nhầm với "runaway" (bỏ trốn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...