Kho từ › Đi máy bay › luggage

luggage

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
hành lý
UK /ˈlʌɡɪdʒ/ · US /ˈlʌɡɪdʒ/
How much luggage can I take on the plane?
→ Tôi được mang bao nhiêu hành lý lên máy bay?
Đồng nghĩa
baggage
Collocations
hand luggagelose your luggage
Danh từ KHÔNG đếm được — nói "a lot of luggage", KHÔNG nói "luggages". Đếm bằng "a piece of luggage".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...