suitcase
Nghĩa
Định nghĩa · A large bag used for carrying clothes while traveling.
“I packed two shirts and some shorts in my suitcase.”Tôi xếp hai chiếc áo sơ mi và mấy cái quần đùi vào va li.
Ghi chú · Túi/hộp cứng có tay cầm để đựng quần áo khi đi xa. Đếm được: "two suitcases".