Kho từ › Đi máy bay › announcement

announcement

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
thông báo (nói to cho nhiều người)
UK /əˈnaʊnsmənt/ · US /əˈnaʊnsmənt/
There was an announcement that the flight would be delayed.
→ Có một thông báo rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.
Collocations
make an announcementhear an announcement
Họ từ
announce (v.)
Lời thông báo bằng loa cho một nhóm người. Động từ là "announce".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...