Kho từ › Đi máy bay › terminal building

terminal building

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
nhà ga (sân bay)
UK /ˈtɜːmɪnl ˌbɪldɪŋ/ · US /ˈtɜːmɪnl ˌbɪldɪŋ/
A shuttle bus took us from the plane to the terminal building.
→ Một xe buýt đưa chúng tôi từ máy bay vào nhà ga sân bay.
Collocations
the terminal buildingterminal 1
Toà nhà sân bay nơi làm thủ tục, chờ và nhận hành lý. Sân bay lớn có nhiều "terminal" (nhà ga).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...