Kho từ › Đi máy bay › baggage reclaim

baggage reclaim

B1 n. 📁 Đi máy bay EVU-PI
khu nhận (lại) hành lý ký gửi
UK /ˈbæɡɪdʒ rɪˌkleɪm/ · US /ˈbæɡɪdʒ rɪˌkleɪm/
We waited at baggage reclaim for our suitcases.
→ Chúng tôi chờ ở khu nhận hành lý để lấy va li.
Đồng nghĩa
baggage claim
Collocations
at baggage reclaim
Nơi trong sân bay bạn lấy lại hành lý ký gửi sau khi máy bay hạ cánh. Anh-Mỹ: "baggage claim".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...