Từ vựng A2

Chủ đề Quán cà phê · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hot chocolate

/ˌhɒt ˈtʃɒklət/ A2

Nghĩa

sô cô la nóng (đồ uống) n.

Định nghĩa · A warm drink made with melted chocolate and milk.

“On cold evenings in Sa Pa, a cup of hot chocolate keeps me warm.”Những buổi tối lạnh ở Sa Pa, một cốc sô cô la nóng giúp tôi ấm người.

Ghi chú · Đồ uống ngọt, không chứa cà phê — hợp cho trẻ em và người không uống cà phê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...