hot chocolate
Nghĩa
Định nghĩa · A warm drink made with melted chocolate and milk.
“On cold evenings in Sa Pa, a cup of hot chocolate keeps me warm.”Những buổi tối lạnh ở Sa Pa, một cốc sô cô la nóng giúp tôi ấm người.
Ghi chú · Đồ uống ngọt, không chứa cà phê — hợp cho trẻ em và người không uống cà phê.