Kho từ › Quán cà phê › hot chocolate

hot chocolate

A2 n. 📁 Quán cà phê EVU-PI
sô cô la nóng (đồ uống)
UK /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ · US /ˌhɒt ˈtʃɒklət/
On cold evenings in Sa Pa, a cup of hot chocolate keeps me warm.
→ Những buổi tối lạnh ở Sa Pa, một cốc sô cô la nóng giúp tôi ấm người.
Collocations
a hot chocolatea cup of hot chocolate
Đồ uống ngọt, không chứa cà phê — hợp cho trẻ em và người không uống cà phê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...