milkshake
Nghĩa
Định nghĩa · A drink made by blending milk with ice cream or fruit.
“The kids shared a strawberry milkshake after school.”Bọn trẻ cùng chia nhau một ly sữa lắc dâu sau giờ học.
Ghi chú · Ghép "milk" (sữa) + "shake" (lắc). Thường có vị dâu, sô cô la hoặc vani.