Kho từ › Quán cà phê › decaf

decaf

A2 n. 📁 Quán cà phê EVU-PI
cà phê (hoặc trà) đã khử caffeine
UK /ˈdiːkæf/ · US /ˈdiːkæf/
I'll have a decaf, please — I don't want to stay awake all night.
→ Cho tôi một ly cà phê khử caffeine nhé — tôi không muốn thức trắng đêm.
Collocations
a decaf coffeedecaf tea
Họ từ
caffeine (n.)
Viết tắt thân mật của "decaffeinated" (đã loại bỏ caffeine). Dùng cho người nhạy cảm với caffeine.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...