Kho từ › Quán cà phê › wrap

wrap

A2 n. 📁 Quán cà phê EVU-PI
bánh cuốn (bánh mì mỏng cuộn nhân bên trong)
UK /ræp/ · US /ræp/
A chicken wrap is easy to eat while you are walking.
→ Bánh cuốn nhân gà rất dễ ăn khi vừa đi vừa cầm.
Collocations
a chicken wrap
Họ từ
wrap (v.)
Chữ "w" câm: đọc /ræp/. Từ động từ "wrap" (cuốn, gói) — nhân được cuốn trong lớp bánh mỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...