Kho từ › Quán cà phê › baguette

baguette

A2 n. 📁 Quán cà phê EVU-PI
bánh mì baguette (ổ bánh mì dài kiểu Pháp)
UK /bæˈɡet/ · US /bæˈɡet/
They filled a baguette with ham and salad for the picnic.
→ Họ kẹp giăm bông và rau xà lách vào ổ baguette cho buổi dã ngoại.
Collocations
a ham baguette
Từ tiếng Pháp. Ổ bánh mì dài, vỏ giòn — chính là "gốc" của bánh mì Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...