statue
/ˈstætʃuː/ B1
Nghĩa
bức tượng (bằng đá, đồng...)
n.
Định nghĩa · A carved figure made from stone or metal.
“There is a huge statue of a national hero in the park.”Trong công viên có một bức tượng khổng lồ tạc một vị anh hùng dân tộc.
Cụm hay dùng
a statue of somebodya marble statue
Ghi chú · Hình người hoặc con vật tạc bằng đá, đồng, gỗ... Đừng nhầm với "statute" (đạo luật).