souvenir
/ˌsuːvəˈnɪə/ B1
Nghĩa
quà lưu niệm, đồ kỷ niệm
n.
Định nghĩa · An item kept as a reminder of a place.
“She bought a small souvenir to remember her trip to Hoi An.”Cô ấy mua một món quà lưu niệm nhỏ để nhớ chuyến đi Hội An.
Cụm hay dùng
buy a souvenira souvenir shop
Ghi chú · Đồ bạn mua hoặc giữ lại để nhớ về một nơi hay kỳ nghỉ. Từ gốc tiếng Pháp, trọng âm cuối.