Kho từ › Kỳ nghỉ tham quan › plenty

plenty

B1 pron. 📁 Kỳ nghỉ tham quan EVU-PI
nhiều, dư dả, thừa sức
UK /ˈplenti/ · US /ˈplenti/
There is plenty to do in this city in the evening.
→ Thành phố này có rất nhiều thứ để làm vào buổi tối.
Collocations
plenty of timeplenty to do
Thường đi với "of": "plenty of + danh từ" = nhiều... Hàm ý đủ và còn dư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...