Kho từ › Máy tính › CD-ROM

CD-ROM

B1 n. 📁 Máy tính EVU-PI
đĩa CD-ROM (đĩa lưu dữ liệu)
UK /ˌsiːdiːˈrɒm/ · US /ˌsiːdiːˈrɒm/
Old computer games often came on a CD-ROM in a plastic box.
→ Các trò chơi máy tính đời cũ thường được bán trên đĩa CD-ROM trong hộp nhựa.
Collocations
a CD-ROM drive
Viết tắt của "Compact Disc Read-Only Memory". Công nghệ cũ, nay ít dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...