escape key
/ɪˈskeɪp kiː/ B1
Nghĩa
phím thoát (phím Esc)
n.
Định nghĩa · A key used to exit or close a program.
“If the game freezes, press the escape key to close it.”Nếu trò chơi bị treo, hãy bấm phím Esc để đóng nó lại.
Cụm hay dùng
press the escape key
Họ từ
escape (v.)
Ghi chú · Trên bàn phím ghi là "Esc", nằm ở góc trên bên trái. Dùng để thoát/huỷ.