Kho từ › Máy tính › log out

log out

B1 phr. 📁 Máy tính EVU-PI
đăng xuất (thoát tài khoản)
UK /ˌlɒɡ ˈaʊt/ · US /ˌlɒɡ ˈaʊt/
Always log out of your email on a shared computer.
→ Luôn đăng xuất email khi dùng máy tính chung.
Đồng nghĩa
log offsign out
Collocations
log out of an account
Cũng viết "log off". Trái nghĩa "log in/on" (đăng nhập).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...