username
/ˈjuːzəneɪm/ B1
Nghĩa
tên đăng nhập
n.
Định nghĩa · A name used to identify a user on a system.
“I forgot my username, so I couldn't log in to the website.”Tôi quên tên đăng nhập nên không đăng nhập vào trang web được.
Ghi chú · Ghép "user" (người dùng) + "name" (tên). Đi cùng "password" khi đăng nhập.