Kho từ › Máy tính › username

username

B1 n. 📁 Máy tính EVU-PI
tên đăng nhập
UK /ˈjuːzəneɪm/ · US /ˈjuːzəneɪm/
I forgot my username, so I couldn't log in to the website.
→ Tôi quên tên đăng nhập nên không đăng nhập vào trang web được.
Đồng nghĩa
login name
Collocations
enter your username
Họ từ
user (n.)name (n.)
Ghép "user" (người dùng) + "name" (tên). Đi cùng "password" khi đăng nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...