Kho từ › Máy tính › password

password

B1 n. 📁 Máy tính EVU-PI
mật khẩu
UK /ˈpɑːswɜːd/ · US /ˈpɑːswɜːd/
Choose a strong password that other people cannot guess.
→ Hãy chọn một mật khẩu mạnh mà người khác không đoán được.
Collocations
enter a passworda strong password
Họ từ
pass (v.)word (n.)
Từ đặc biệt chỉ bạn biết để nhập vào máy. Mật khẩu khó đoán = "a strong password".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...