exit
/ˈeksɪt/ B1
Nghĩa
thoát (ngừng dùng một ứng dụng)
v.
Định nghĩa · To stop using a program or application.
“Press the escape key to exit the program.”Bấm phím Esc để thoát chương trình.
Cụm hay dùng
exit an applicationexit a program
Ghi chú · Nghĩa là ngừng sử dụng ứng dụng. "Exit" cũng là danh từ nghĩa "lối ra".