Từ vựng B1

Chủ đề Máy tính · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laptop

/ˈlæptɒp/ B1

Nghĩa

máy tính xách tay n.

Định nghĩa · A portable computer that can be used anywhere.

“A laptop is easy to carry, so I take it to the library every day.”Máy tính xách tay dễ mang theo nên ngày nào tôi cũng mang đến thư viện.

Ghi chú · Ghép "lap" (đùi) + "top" (trên) — máy nhỏ đặt được trên đùi, mang đi khắp nơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...