exist
Nghĩa
Định nghĩa · To have life or presence in a particular place.
“Some greenhouse gases exist naturally in the air around us.”Một số khí nhà kính tồn tại tự nhiên trong không khí quanh ta.
Ghi chú · Nghĩa là "có thật, đang tồn tại". Danh từ: "existence".