excessive
Nghĩa
Định nghĩa · More than what is reasonable or necessary.
“Excessive use of electricity in summer pushes up household bills.”Việc dùng điện quá mức vào mùa hè làm tăng hóa đơn của các hộ gia đình.
Ghi chú · Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn. Gốc từ danh từ "excess".