Từ vựng B1

Chủ đề Biến đổi khí hậu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ B1

Nghĩa

sự nóng lên toàn cầu n.

Định nghĩa · The increase in Earth's average temperature.

“Global warming is making summers in Hanoi hotter every year.”Sự nóng lên toàn cầu khiến mùa hè ở Hà Nội mỗi năm một nóng hơn.

Ghi chú · Là sự tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất — biểu hiện chính của biến đổi khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...