global warming
Nghĩa
Định nghĩa · The increase in Earth's average temperature.
“Global warming is making summers in Hanoi hotter every year.”Sự nóng lên toàn cầu khiến mùa hè ở Hà Nội mỗi năm một nóng hơn.
Ghi chú · Là sự tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất — biểu hiện chính của biến đổi khí hậu.