on record
Nghĩa
Định nghĩa · A phrase used to indicate official information.
“Last year was one of the hottest years on record.”Năm ngoái là một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận.
Ghi chú · Thông tin "on record" là đã được lưu lại/ghi chép. Danh từ "record" /ˈrekɔːd/ nhấn âm đầu.